TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngoại lệ tiếng Pháp là gì?

"ngoại lệ" trong tiếng Pháp là exceptionnel (tính từ), exception (danh từ).

exceptionnel Tính từ

/ɛk.sɛp.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoại lệ, đặc biệt.

  • Faveur exceptionnelle ơn đặc biệt

Xem đầy đủ từ "exceptionnel": giống, cách chia, thành ngữ →

exception Danh từ · giống cái

/ɛk.sɛp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lệ ngoại.

  • C'est une exception đó là một lệ ngoại

Xem đầy đủ từ "exception": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoại lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngoại lệ tiếng Pháp là gì?

"ngoại lệ" trong tiếng Pháp là exceptionnel (tính từ), exception (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.