Ngoại lệ tiếng Pháp là gì?
"ngoại lệ" trong tiếng Pháp là exceptionnel (tính từ), exception (danh từ).
exceptionnel Tính từ
/ɛk.sɛp.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoại lệ, đặc biệt.
- Faveur exceptionnelle ơn đặc biệt
exception Danh từ · giống cái
/ɛk.sɛp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lệ ngoại.
- C'est une exception đó là một lệ ngoại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoại lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngoại lệ tiếng Pháp là gì?
"ngoại lệ" trong tiếng Pháp là exceptionnel (tính từ), exception (danh từ).