TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghị sĩ tiếng Pháp là gì?

"nghị sĩ" trong tiếng Pháp là parlementaire (danh từ), député (danh từ), sénateur (danh từ).

parlementaire Danh từ

/paʁ.lə.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghị sĩ.

Xem đầy đủ từ "parlementaire": giống, cách chia, thành ngữ →

député Danh từ · giống đực

/de.py.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại biểu quốc hội, nghị sĩ.

Xem đầy đủ từ "député": giống, cách chia, thành ngữ →

sénateur Danh từ · giống đực

/se.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thượng nghị sĩ.

Xem đầy đủ từ "sénateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghị sĩ tiếng Pháp là gì?

"nghị sĩ" trong tiếng Pháp là parlementaire (danh từ), député (danh từ), sénateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.