TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghị quyết tiếng Pháp là gì?

"nghị quyết" trong tiếng Pháp là résolution (danh từ).

résolution Danh từ · giống cái

/ʁe.zɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghị quyết.

  • Résolution de l'Assemblée nationale nghị quyết của Quốc Hội

Xem đầy đủ từ "résolution": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghị quyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghị quyết tiếng Pháp là gì?

"nghị quyết" trong tiếng Pháp là résolution (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.