TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghĩa vụ tiếng Pháp là gì?

"nghĩa vụ" trong tiếng Pháp là devoir (danh từ), obligation (danh từ), service (danh từ).

devoir Danh từ

/də.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bổ phận, nghĩa vụ, nhiệm vụ.

  • Il est de notre devoir d'obéir à la loi. Chúng ta có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật.

Xem đầy đủ từ "devoir": giống, cách chia, thành ngữ →

obligation Danh từ · giống cái

/ɔ.bli.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩa vụ.

  • Obligation de citoyen nghĩa vụ công dân

Xem đầy đủ từ "obligation": giống, cách chia, thành ngữ →

service Danh từ · giống đực

/sɛʁ.vis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân dịch, nghĩa vụ quân sự.

  • Faire son service làm nghĩa vụ quân sự

Xem đầy đủ từ "service": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa vụ tiếng Pháp là gì?

"nghĩa vụ" trong tiếng Pháp là devoir (danh từ), obligation (danh từ), service (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.