TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghìn tiếng Pháp là gì?

"nghìn" trong tiếng Pháp là mille (tính từ), millier (danh từ).

mille Tính từ

/mil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghìn.

  • Pas moins de mille personnes vinrent à la fête. Có hơn một nghìn người đến tham dự bữa tiệc đó.
  • Deux mille francs hai nghìn frăng

Xem đầy đủ từ "mille": giống, cách chia, thành ngữ →

millier Danh từ · giống đực

/mi.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghìn.

  • Un millier d'arbres một nghìn cây

Xem đầy đủ từ "millier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghìn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghìn tiếng Pháp là gì?

"nghìn" trong tiếng Pháp là mille (tính từ), millier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.