TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngay thật tiếng Pháp là gì?

"ngay thật" trong tiếng Pháp là franc (tính từ), sincère (tính từ).

franc Tính từ

/fʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẳng thắn, ngay thật.

Xem đầy đủ từ "franc": giống, cách chia, thành ngữ →

sincère Tính từ

/sɛ̃.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thật, không giả mạo, không gian lận

  • Election sincère bầu cử không gian lận
  • Diplômes sincères văn bằng thật

Xem đầy đủ từ "sincère": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngay thật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngay thật tiếng Pháp là gì?

"ngay thật" trong tiếng Pháp là franc (tính từ), sincère (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.