Ngay thật tiếng Pháp là gì?
"ngay thật" trong tiếng Pháp là franc (tính từ), sincère (tính từ).
franc Tính từ
/fʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẳng thắn, ngay thật.
sincère Tính từ
/sɛ̃.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật, không giả mạo, không gian lận
- Election sincère bầu cử không gian lận
- Diplômes sincères văn bằng thật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngay thật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngay thật tiếng Pháp là gì?
"ngay thật" trong tiếng Pháp là franc (tính từ), sincère (tính từ).