TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngửi tiếng Pháp là gì?

"ngửi" trong tiếng Pháp là odorer (ngoại động từ), sentir (ngoại động từ), flairer (ngoại động từ).

odorer Ngoại động từ

/ɔ.dɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngửi.

Xem đầy đủ từ "odorer": giống, cách chia, thành ngữ →

sentir Ngoại động từ

/sɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngửi, ngửi thấy.

  • Sentir une fleur ngửi hoa
  • Sentir une odeur exquise ngửi thấy mùi thơm ngát

Xem đầy đủ từ "sentir": giống, cách chia, thành ngữ →

flairer Ngoại động từ

/flɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh hơi, bắt hơi, ngửi thấy.

  • Chien qui flaire le gibier chó đánh hơi thấy mồi

Xem đầy đủ từ "flairer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngửi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngửi tiếng Pháp là gì?

"ngửi" trong tiếng Pháp là odorer (ngoại động từ), sentir (ngoại động từ), flairer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.