Ngửi tiếng Pháp là gì?
"ngửi" trong tiếng Pháp là odorer (ngoại động từ), sentir (ngoại động từ), flairer (ngoại động từ).
odorer Ngoại động từ
/ɔ.dɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngửi.
sentir Ngoại động từ
/sɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngửi, ngửi thấy.
- Sentir une fleur ngửi hoa
- Sentir une odeur exquise ngửi thấy mùi thơm ngát
flairer Ngoại động từ
/flɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh hơi, bắt hơi, ngửi thấy.
- Chien qui flaire le gibier chó đánh hơi thấy mồi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngửi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngửi tiếng Pháp là gì?
"ngửi" trong tiếng Pháp là odorer (ngoại động từ), sentir (ngoại động từ), flairer (ngoại động từ).