TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngộ biện tiếng Pháp là gì?

"ngộ biện" trong tiếng Pháp là sophisme (danh từ).

sophisme Danh từ · giống đực

/sɔ.fism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời ngụy biện.

  • Raisonnement plein de sophismes lý luận đầy lời ngụy biện

Xem đầy đủ từ "sophisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngộ biện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngộ biện tiếng Pháp là gì?

"ngộ biện" trong tiếng Pháp là sophisme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.