TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paralogisme

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁa.lɔ.ʒism/ giọng máy của trình duyệt

paralogisme nghĩa là điều ngộ biện.

Nghĩa của paralogisme

Danh từ · giống đực

  1. Điều ngộ biện.

Dạng từ của paralogisme

Đi với mạo từ: un paralogisme · le paralogisme

Số nhiềuparalogismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paralogism

Câu hỏi thường gặp

paralogisme nghĩa là gì?

paralogisme (danh từ) nghĩa là điều ngộ biện.

paralogisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paralogisme (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.lɔ.ʒism/.

paralogisme là giống đực hay giống cái?

paralogisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.