TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngồi tiếng Pháp là gì?

"ngồi" trong tiếng Pháp là s'asseoir (động từ), assis (tính từ), tenir (tự động từ).

s'asseoir Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngồi.

  • Retournez vous asseoir. Trở về ghế ngồi của các bạn đi.
  • Je ne veux vraiment pas m'asseoir dans cette pièce. Tôi thực sự không muốn ngồi trong căn phòng đó.

Xem đầy đủ từ "s'asseoir": giống, cách chia, thành ngữ →

assis Tính từ

/a.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngồi.

  • Ils se sont assis à l'ombre de ce grand arbre. Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.
  • Le vieil homme s'est assis. Ông già ngồi xuống.

Xem đầy đủ từ "assis": giống, cách chia, thành ngữ →

tenir Tự động từ

/tə.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng, ngồi, ở.

  • Il se tenait derrière son père nó đứng sau bố nó

Xem đầy đủ từ "tenir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngồi tiếng Pháp là gì?

"ngồi" trong tiếng Pháp là s'asseoir (động từ), assis (tính từ), tenir (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.