TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngắt tiếng Pháp là gì?

"ngắt" trong tiếng Pháp là interrompre (ngoại động từ), déconnecter (ngoại động từ), interrupteur (tính từ).

interrompre Ngoại động từ

/ɛ̃.tɛ.ʁɔ̃pʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt, ngắt, làm đứt đoạn.

Xem đầy đủ từ "interrompre": giống, cách chia, thành ngữ →

déconnecter Ngoại động từ

/de.kɔ.nɛk.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tách ra, ngắt.

Xem đầy đủ từ "déconnecter": giống, cách chia, thành ngữ →

interrupteur Tính từ

/ɛ̃.tɛ.ʁyp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt, ngắt, làm đứt đoạn.

Xem đầy đủ từ "interrupteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngắt tiếng Pháp là gì?

"ngắt" trong tiếng Pháp là interrompre (ngoại động từ), déconnecter (ngoại động từ), interrupteur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.