TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngất tiếng Pháp là gì?

"ngất" trong tiếng Pháp là pâmer (tự động từ).

pâmer Tự động từ

/pa.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngây ngất, ngây ra.

  • Se pâmer d'amour ngây ngất vì tình
  • Se pâmer devant un tableau ngây ngất trước một bức họa

Xem đầy đủ từ "pâmer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngất tiếng Pháp là gì?

"ngất" trong tiếng Pháp là pâmer (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.