TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngưỡng tiếng Pháp là gì?

"ngưỡng" trong tiếng Pháp là seuil (danh từ).

seuil Danh từ · giống đực

/sœj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngưỡng cửa.

  • 46 millions d’Américains vivaient sous le seuil de pauvreté en 2010. 46 triệu người Mỹ sống dưới ngưỡng nghèo trong năm 2010.

Xem đầy đủ từ "seuil": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngưỡng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngưỡng tiếng Pháp là gì?

"ngưỡng" trong tiếng Pháp là seuil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.