TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người vắng mặt tiếng Pháp là gì?

"người vắng mặt" trong tiếng Pháp là absent (danh từ), manquant (danh từ).

absent Danh từ

/ap.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người vắng mặt.

  • Dire du mal des absents nói xấu những người vắng mặt
  • Les absents ont toujours tort người vắng mặt bao giờ cũng có lỗi (vì họ không có ở đó để biện bạch)

Xem đầy đủ từ "absent": giống, cách chia, thành ngữ →

manquant Danh từ

/mɑ̃.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người vắng mặt.

Xem đầy đủ từ "manquant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người vắng mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người vắng mặt tiếng Pháp là gì?

"người vắng mặt" trong tiếng Pháp là absent (danh từ), manquant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.