Người theo tiếng Pháp là gì?
"người theo" trong tiếng Pháp là partisan (danh từ), adepte (danh từ).
partisan Danh từ
/paʁ.ti.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người theo, người tán thành.
- Les partisans de la paix những người tán thành hòa bình
adepte Danh từ · giống đực
/a.dɛpt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tín đồ, môn đồ; người theo (một học thuyết).
- Adepte du darwinisme người theo học thuyết Darwin
- "Les rares adeptes de l'Eglise jacobine" (Renan) những tín đồ hiếm hoi của giáo hội Giacôbanh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người theo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người theo tiếng Pháp là gì?
"người theo" trong tiếng Pháp là partisan (danh từ), adepte (danh từ).