TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người quen tiếng Pháp là gì?

"người quen" trong tiếng Pháp là connaissance (danh từ).

connaissance Danh từ · giống cái

/kɔ.nɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người quen.

  • Une vieille connaissance người quen cũ, cố nhân

Xem đầy đủ từ "connaissance": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người quen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người quen tiếng Pháp là gì?

"người quen" trong tiếng Pháp là connaissance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.