TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người nhận hàng tiếng Pháp là gì?

"người nhận hàng" trong tiếng Pháp là destinataire (danh từ), consignataire (danh từ).

destinataire Danh từ · cả hai giống

/dɛs.ti.na.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nhận thư (thư, bưu kiện...).

Xem đầy đủ từ "destinataire": giống, cách chia, thành ngữ →

consignataire Danh từ · giống đực

/kɔ̃.si.ɲa.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nhận hàng ký gửi.

Xem đầy đủ từ "consignataire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người nhận hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người nhận hàng tiếng Pháp là gì?

"người nhận hàng" trong tiếng Pháp là destinataire (danh từ), consignataire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.