TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réceptionnaire

giọng máy của trình duyệt

réceptionnaire nghĩa là nghiệm thu, nhân viên nghiệm thu, người nhận hàng.

Nghĩa của réceptionnaire

Tính từ

  1. Nghiệm thu (hàng hóa...).
    • Agent réceptionnairenhân viên nghiệm thu

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhân viên nghiệm thu.
  2. Người nhận hàng.
  3. Người phụ trách đón tiếp (ở khách sạn).

Dạng từ của réceptionnaire

Số nhiềuréceptionnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ receiving (goods in) clerk

Câu hỏi thường gặp

réceptionnaire nghĩa là gì?

réceptionnaire (tính từ, danh từ) nghĩa là nghiệm thu, nhân viên nghiệm thu, người nhận hàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.