TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người ngu tiếng Pháp là gì?

"người ngu" trong tiếng Pháp là idiot (danh từ), imbécile (tính từ), âne (danh từ).

idiot Danh từ

/i.djo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ngu, người ngốc, người ngu ngốc.

Xem đầy đủ từ "idiot": giống, cách chia, thành ngữ →

imbécile Tính từ

/ɛ̃.be.sil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đần, ngu xuẩn.

  • Il faut être imbécile pour ne pas comprendre cela ngu xuẩn thì mới không hiểu điều đó
  • Rire imbécile cái cười ngu xuẩn

Xem đầy đủ từ "imbécile": giống, cách chia, thành ngữ →

âne Danh từ · giống đực

/an/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ ngu dốt (nghĩa bóng)

Xem đầy đủ từ "âne": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người ngu tiếng Pháp là gì?

"người ngu" trong tiếng Pháp là idiot (danh từ), imbécile (tính từ), âne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.