TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người ngây thơ tiếng Pháp là gì?

"người ngây thơ" trong tiếng Pháp là naïf (danh từ).

naïf Danh từ

/na.if/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ngây thơ.

Xem đầy đủ từ "naïf": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người ngây thơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người ngây thơ tiếng Pháp là gì?

"người ngây thơ" trong tiếng Pháp là naïf (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.