Người lái tiếng Pháp là gì?
"người lái" trong tiếng Pháp là conducteur (danh từ), chauffeur (danh từ).
conducteur Danh từ · cả hai giống
/kɔ̃.dyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người lái xe, người điều khiển máy.
- Les conducteurs doivent porter leur ceinture. Những người lái xe phải thắt đai an toàn.
- conducteur de travaux người chỉ huy công trình
chauffeur Danh từ · giống đực
/ʃo.fœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người lái xe (ô tô), tài xế.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người lái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người lái tiếng Pháp là gì?
"người lái" trong tiếng Pháp là conducteur (danh từ), chauffeur (danh từ).