TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người khổng lồ tiếng Pháp là gì?

"người khổng lồ" trong tiếng Pháp là géant (danh từ), titan (danh từ).

géant Danh từ

/ʒe.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người khổng lồ; vật khổng lồ.

  • L'éléphant, ce géant des animaux voi, con vật khổng lồ trong các loài thú
  • A pas de géant đi những bước khổng lồ, rất nhanh

Xem đầy đủ từ "géant": giống, cách chia, thành ngữ →

titan Danh từ · giống đực

/ti.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người khổng lồ.

  • Travail de titan công việc của người khổng lồ

Xem đầy đủ từ "titan": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người khổng lồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người khổng lồ tiếng Pháp là gì?

"người khổng lồ" trong tiếng Pháp là géant (danh từ), titan (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.