Người hầu bàn tiếng Pháp là gì?
"người hầu bàn" trong tiếng Pháp là serveur (danh từ), serveuse (danh từ).
serveur Danh từ · giống đực
/sɛʁ.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người hầu bàn.
serveuse Danh từ · giống cái
/sɛʁ.vøz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô hầu bàn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người hầu bàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người hầu bàn tiếng Pháp là gì?
"người hầu bàn" trong tiếng Pháp là serveur (danh từ), serveuse (danh từ).