TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người giữ trẻ tiếng Pháp là gì?

"người giữ trẻ" trong tiếng Pháp là nurse (danh từ).

nurse Danh từ · giống cái

/nœʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vú em, cô giữ trẻ.

Xem đầy đủ từ "nurse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người giữ trẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người giữ trẻ tiếng Pháp là gì?

"người giữ trẻ" trong tiếng Pháp là nurse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.