TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người giữ tiếng Pháp là gì?

"người giữ" trong tiếng Pháp là gardien (danh từ).

gardien Danh từ · cả hai giống

/ɡaʁ.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người giữ, người canh giữ.

  • Gardien de prison người canh giữ nhà lao, giám thị trại giam
  • Gardien de but (thể dục thể thao) thủ thành, thủ môn

Xem đầy đủ từ "gardien": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người giữ tiếng Pháp là gì?

"người giữ" trong tiếng Pháp là gardien (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.