TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người giết tiếng Pháp là gì?

"người giết" trong tiếng Pháp là tueur (danh từ), meurtrier (danh từ), assassin (danh từ).

tueur Danh từ · giống đực

/tɥœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người giết.

  • Tueur de tigres người giết hổ

Xem đầy đủ từ "tueur": giống, cách chia, thành ngữ →

meurtrier Danh từ · cả hai giống

/mœʁ.tʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ giết người.

Xem đầy đủ từ "meurtrier": giống, cách chia, thành ngữ →

assassin Danh từ · giống đực

/a.sa.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ giết người, kẻ ám sát, kẻ sát nhân.

  • Assassin professionnel kẻ sát nhân chuyên nghiệp
  • L'assassin était une femme kẻ sát nhân là một mụ đàn bà

Xem đầy đủ từ "assassin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người giết tiếng Pháp là gì?

"người giết" trong tiếng Pháp là tueur (danh từ), meurtrier (danh từ), assassin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.