Người gác tiếng Pháp là gì?
"người gác" trong tiếng Pháp là guetteur (danh từ), sentinelle (danh từ).
guetteur Danh từ · giống đực
/ɡɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người gác.
sentinelle Danh từ · giống cái
/sɑ̃.ti.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lính gác, lính canh.
- en sentinelle đứng gác, đứng canh
- faire sentinelle (từ cũ nghĩa cũ) gác, canh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người gác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người gác tiếng Pháp là gì?
"người gác" trong tiếng Pháp là guetteur (danh từ), sentinelle (danh từ).