TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người gác tiếng Pháp là gì?

"người gác" trong tiếng Pháp là guetteur (danh từ), sentinelle (danh từ).

guetteur Danh từ · giống đực

/ɡɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người gác.

Xem đầy đủ từ "guetteur": giống, cách chia, thành ngữ →

sentinelle Danh từ · giống cái

/sɑ̃.ti.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lính gác, lính canh.

  • en sentinelle đứng gác, đứng canh
  • faire sentinelle (từ cũ nghĩa cũ) gác, canh

Xem đầy đủ từ "sentinelle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người gác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người gác tiếng Pháp là gì?

"người gác" trong tiếng Pháp là guetteur (danh từ), sentinelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.