TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sentinelle

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.ti.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

sentinelle nghĩa là lính gác, lính canh.

Nghĩa của sentinelle

Danh từ · giống cái

  1. Lính gác, lính canh.
    • en sentinelleđứng gác, đứng canh
    • faire sentinelle(từ cũ nghĩa cũ) gác, canh

Dạng từ của sentinelle

Đi với mạo từ: une sentinelle · la sentinelle

Số nhiềusentinelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sentinelle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sentinel, sentry, guard

Câu hỏi thường gặp

sentinelle nghĩa là gì?

sentinelle (danh từ) nghĩa là lính gác, lính canh.

sentinelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sentinelle (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ti.nɛl/.

sentinelle là giống đực hay giống cái?

sentinelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.