sentinelle
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.ti.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
sentinelle nghĩa là lính gác, lính canh.
Nghĩa của sentinelle
Danh từ · giống cái
- Lính gác, lính canh.
- en sentinelleđứng gác, đứng canh
- faire sentinelle(từ cũ nghĩa cũ) gác, canh
Dạng từ của sentinelle
Đi với mạo từ: une sentinelle · la sentinelle
| Số nhiều | sentinelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sentinelle
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sentinel, sentry, guard
Câu hỏi thường gặp
sentinelle nghĩa là gì?
sentinelle (danh từ) nghĩa là lính gác, lính canh.
sentinelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sentinelle (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ti.nɛl/.
sentinelle là giống đực hay giống cái?
sentinelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).