TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sentine

danh từ giống cái (f)
/sɑ̃.tin/ giọng máy của trình duyệt

sentine nghĩa là đáy thuyền, ổ nhớp nhúa, nơi ô uế.

Nghĩa của sentine

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Đáy thuyền.
    • Vider la sentinetát nước đáy thuyền
  2. Văn học Ổ nhớp nhúa, nơi ô uế.

Dạng từ của sentine

Đi với mạo từ: une sentine · la sentine

Số nhiềusentines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sentine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bilge (lowest inner part of a ship's hull, where water accumulates); cesspool, cesspit (wet and filthy place); place of corruption and moral decay

Câu hỏi thường gặp

sentine nghĩa là gì?

sentine (danh từ) nghĩa là đáy thuyền, ổ nhớp nhúa, nơi ô uế.

sentine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sentine (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tin/.

sentine là giống đực hay giống cái?

sentine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.