cloaque
danh từ giống đực (m)
/klɔ.ak/ giọng máy của trình duyệt
cloaque nghĩa là hố nước bẩn, nơi ô uế.
Nghĩa của cloaque
Danh từ · giống đực
- Hố nước bẩn.
- Nơi ô uế.
- Động vật học Lỗ huyệt.
Dạng từ của cloaque
Đi với mạo từ: un cloaque · le cloaque
| Số nhiều | cloaques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cesspool, cesspit; cloaca (duct in reptiles, amphibians and birds, as well as most fish and some mammals, which serves as the common outlet for urination, defecation, and reproduction)
Câu hỏi thường gặp
cloaque nghĩa là gì?
cloaque (danh từ) nghĩa là hố nước bẩn, nơi ô uế.
cloaque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cloaque (giọng Pháp chuẩn): /klɔ.ak/.
cloaque là giống đực hay giống cái?
cloaque là danh từ giống đực (dùng với un, le).