TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cloaque

danh từ giống đực (m)
/klɔ.ak/ giọng máy của trình duyệt

cloaque nghĩa là hố nước bẩn, nơi ô uế.

Nghĩa của cloaque

Danh từ · giống đực

  1. Hố nước bẩn.
  2. Nơi ô uế.
  3. Động vật học Lỗ huyệt.

Dạng từ của cloaque

Đi với mạo từ: un cloaque · le cloaque

Số nhiềucloaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cesspool, cesspit; cloaca (duct in reptiles, amphibians and birds, as well as most fish and some mammals, which serves as the common outlet for urination, defecation, and reproduction)

Câu hỏi thường gặp

cloaque nghĩa là gì?

cloaque (danh từ) nghĩa là hố nước bẩn, nơi ô uế.

cloaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cloaque (giọng Pháp chuẩn): /klɔ.ak/.

cloaque là giống đực hay giống cái?

cloaque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.