TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người dự tiếng Pháp là gì?

"người dự" trong tiếng Pháp là participant (danh từ).

participant Danh từ · giống đực

/paʁ.ti.si.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người dự, người tham dự.

  • Les participants à une réunion những người tham dự cuộc họp

Xem đầy đủ từ "participant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người dự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người dự tiếng Pháp là gì?

"người dự" trong tiếng Pháp là participant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.