participant
participant nghĩa là người dự, người tham dự.
Nghĩa của participant
Danh từ · giống đực
- Người dự, người tham dự.
- Les participants à une réunionnhững người tham dự cuộc họp
Dạng từ của participant
Đi với mạo từ: un participant · le participant
| Số nhiều | participants |
| Giống cái | participante |
Câu ví dụ với participant
- Il y avait 50 participants pour la course. Có 20 thí sinh trong cuộc cạnh tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #449150
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ participant
Câu hỏi thường gặp
participant nghĩa là gì?
participant (danh từ) nghĩa là người dự, người tham dự.
participant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của participant (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ti.si.pɑ̃/.
participant là giống đực hay giống cái?
participant là danh từ giống đực (dùng với un, le).