TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người chăn súc vật tiếng Pháp là gì?

"người chăn súc vật" trong tiếng Pháp là pasteur (danh từ).

pasteur Danh từ · giống đực

/pas.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chăn cừu, người chăn súc vật, mục đồng.

Xem đầy đủ từ "pasteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người chăn súc vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người chăn súc vật tiếng Pháp là gì?

"người chăn súc vật" trong tiếng Pháp là pasteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.