TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaucho

danh từ giống đực (m)
/ɡo.ʃo/ giọng máy của trình duyệt

gaucho nghĩa là người chăn súc vật.

Nghĩa của gaucho

Danh từ · giống đực

  1. Người chăn súc vật (ở Nam mỹ).

Dạng từ của gaucho

Đi với mạo từ: un gaucho · le gaucho

Số nhiềugauchos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gaucho (Argentine cowboy)
  • Danh từ leftist, leftie

Câu hỏi thường gặp

gaucho nghĩa là gì?

gaucho (danh từ) nghĩa là người chăn súc vật.

gaucho phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaucho (giọng Pháp chuẩn): /ɡo.ʃo/.

gaucho là giống đực hay giống cái?

gaucho là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.