TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaude

danh từ giống cái (f)
/ɡod/ giọng máy của trình duyệt

gaude nghĩa là cỏ mộc tê vàng.

Nghĩa của gaude

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cỏ mộc tê vàng.

Dạng từ của gaude

Đi với mạo từ: une gaude · la gaude

Số nhiềugaudes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weld, dyer's rocket (Reseda luteola); weld (natural yellow dyestuff)

Câu hỏi thường gặp

gaude nghĩa là gì?

gaude (danh từ) nghĩa là cỏ mộc tê vàng.

gaude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaude (giọng Pháp chuẩn): /ɡod/.

gaude là giống đực hay giống cái?

gaude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.