TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaudir

/ɡo.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

gaudir nghĩa là vui mừng, chế nhạo.

Nghĩa của gaudir

Tự động từ

se gaudir
  1. Vui mừng.
  2. Chế nhạo.
    • Se gaudir de quelqu'unchế nhạo ai

Chia động từ gaudir

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: gaudiHiện tại phân từ: gaudissant

Hiện tại présent

  • je gaudis
  • tu gaudis
  • il/elle gaudit
  • nous gaudissons
  • vous gaudissez
  • ils/elles gaudissent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai gaudi
  • tu as gaudi
  • il/elle a gaudi
  • nous avons gaudi
  • vous avez gaudi
  • ils/elles ont gaudi

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je gaudissais
  • tu gaudissais
  • il/elle gaudissait
  • nous gaudissions
  • vous gaudissiez
  • ils/elles gaudissaient

Tương lai đơn futur simple

  • je gaudirai
  • tu gaudiras
  • il/elle gaudira
  • nous gaudirons
  • vous gaudirez
  • ils/elles gaudiront

Điều kiện conditionnel présent

  • je gaudirais
  • tu gaudirais
  • il/elle gaudirait
  • nous gaudirions
  • vous gaudiriez
  • ils/elles gaudiraient

Giả định subjonctif présent

  • que je gaudisse
  • que tu gaudisses
  • qu'il/elle gaudisse
  • que nous gaudissions
  • que vous gaudissiez
  • qu'ils/elles gaudissent

Quá khứ đơn passé simple

  • je gaudis
  • tu gaudis
  • il/elle gaudit
  • nous gaudîmes
  • vous gaudîtes
  • ils/elles gaudirent

Mệnh lệnh impératif

  • gaudis (tu)
  • gaudissons (nous)
  • gaudissez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rejoice

Câu hỏi thường gặp

gaudir nghĩa là gì?

gaudir (tự động từ) nghĩa là vui mừng, chế nhạo.

gaudir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaudir (giọng Pháp chuẩn): /ɡo.diʁ/.

Chia động từ gaudir ở thì hiện tại thế nào?

je gaudis, tu gaudis, il/elle gaudit, nous gaudissons, vous gaudissez, ils/elles gaudissent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.