TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người bán sữa tiếng Pháp là gì?

"người bán sữa" trong tiếng Pháp là laitier (danh từ).

laitier Danh từ

/lɛ.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bán sữa (thường đưa tận nhà).

Xem đầy đủ từ "laitier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người bán sữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người bán sữa tiếng Pháp là gì?

"người bán sữa" trong tiếng Pháp là laitier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.