TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người anh tiếng Pháp là gì?

"người anh" trong tiếng Pháp là anglaise (tính từ), anglais (tính từ), britannique (tính từ).

anglaise Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Anh.

  • Non, je suis Anglaise. Không phải, tôi là người Anh.
  • La monarchie anglaise nền quân chủ Anh

Xem đầy đủ từ "anglaise": giống, cách chia, thành ngữ →

anglais Tính từ

/ɑ̃.ɡle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Anh.

  • La monarchie anglaise nền quân chủ Anh
  • Semaine anglaise tuần lễ nghỉ chiều thứ bảy, tuần lễ Anh

Xem đầy đủ từ "anglais": giống, cách chia, thành ngữ →

britannique Tính từ

/bʁi.ta.nik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Anh.

  • L'empire britannique đế quốc Anh

Xem đầy đủ từ "britannique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người anh tiếng Pháp là gì?

"người anh" trong tiếng Pháp là anglaise (tính từ), anglais (tính từ), britannique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.