TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người đưa tin tiếng Pháp là gì?

"người đưa tin" trong tiếng Pháp là messager (danh từ), informateur (danh từ).

messager Danh từ · cả hai giống

/mɛ.sa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đưa tin; sứ giả.

Xem đầy đủ từ "messager": giống, cách chia, thành ngữ →

informateur Danh từ · cả hai giống

/ɛ̃.fɔʁ.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đưa tin, người cung cấp tin tức.

Xem đầy đủ từ "informateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người đưa tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người đưa tin tiếng Pháp là gì?

"người đưa tin" trong tiếng Pháp là messager (danh từ), informateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.