informateur
/ɛ̃.fɔʁ.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
informateur nghĩa là người đưa tin.
Nghĩa của informateur
Danh từ · cả hai giống
- Người đưa tin, người cung cấp tin tức.
- Luật học, pháp lý Tên chỉ điểm.
Dạng từ của informateur
| Số nhiều | informateurs |
| Giống cái | informatrice /ɛ̃.fɔʁ.mat.ʁis/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ informant, informer – one who informs
Câu hỏi thường gặp
informateur nghĩa là gì?
informateur (danh từ) nghĩa là người đưa tin.
informateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của informateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɔʁ.ma.tœʁ/.
informateur là giống đực hay giống cái?
informateur là danh từ cả hai giống.