TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

informateur

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fɔʁ.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

informateur nghĩa là người đưa tin.

Nghĩa của informateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đưa tin, người cung cấp tin tức.
  2. Luật học, pháp lý Tên chỉ điểm.

Dạng từ của informateur

Số nhiềuinformateurs
Giống cáiinformatrice /ɛ̃.fɔʁ.mat.ʁis/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ informant, informer – one who informs

Câu hỏi thường gặp

informateur nghĩa là gì?

informateur (danh từ) nghĩa là người đưa tin.

informateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của informateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɔʁ.ma.tœʁ/.

informateur là giống đực hay giống cái?

informateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.