TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infographie

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

infographie nghĩa là tin học đồ hoạ, tin học biểu đồ.

Nghĩa của infographie

Danh từ · giống cái

  1. Tin học đồ hoạ, tin học biểu đồ.
    • infographie interactivetin học đồ hoạ tương tác

Dạng từ của infographie

Đi với mạo từ: une infographie · l'infographie

Số nhiềuinfographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ computer graphics

Câu hỏi thường gặp

infographie nghĩa là gì?

infographie (danh từ) nghĩa là tin học đồ hoạ, tin học biểu đồ.

infographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infographie (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɔ.ɡʁa.fi/.

infographie là giống đực hay giống cái?

infographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.