TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

informaticien

danh từ cả hai giống
/ɛ̃.fɔʁ.ma.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

informaticien nghĩa là nhà thông tin học.

Nghĩa của informaticien

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà thông tin học.

Dạng từ của informaticien

Số nhiềuinformaticiens
Giống cáiinformaticienne /ɛ̃.fɔʁ.ma.ti.sjɛn/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ computer specialist, computer scientist; IT worker

Câu hỏi thường gặp

informaticien nghĩa là gì?

informaticien (danh từ) nghĩa là nhà thông tin học.

informaticien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của informaticien (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɔʁ.ma.ti.sjɛ̃/.

informaticien là giống đực hay giống cái?

informaticien là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.