TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngôn ngữ tiếng Pháp là gì?

"ngôn ngữ" trong tiếng Pháp là langage (danh từ), langue (danh từ), jargon (danh từ).

langage Danh từ · giống đực

/lɑ̃.ɡaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ, tiếng nói.

  • L'homme est le seul animal qui possède le langage. Con người là loài động vật duy nhất sở hữu ngôn ngữ.
  • Le langage de programmation Java est très polyvalent. Ngôn ngữ lập trình Java rất đa năng.

Xem đầy đủ từ "langage": giống, cách chia, thành ngữ →

langue Danh từ · giống cái

/lɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng, ngôn ngữ.

  • Je peux comprendre ta langue. Tôi có thể hiểu ngôn ngữ của bạn.
  • Le thaï est une langue intéressante. Tiếng Thái là một ngôn ngữ thú vị.

Xem đầy đủ từ "langue": giống, cách chia, thành ngữ →

jargon Danh từ · giống đực

/ʒaʁ.ɡɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biệt ngữ.

Xem đầy đủ từ "jargon": giống, cách chia, thành ngữ →

linguistique Danh từ · giống cái

/lɛ̃.ɡɥis.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ học.

Xem đầy đủ từ "linguistique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ tiếng Pháp là gì?

"ngôn ngữ" trong tiếng Pháp là langage (danh từ), langue (danh từ), jargon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.