Ngòi nổ tiếng Pháp là gì?
"ngòi nổ" trong tiếng Pháp là détonateur (danh từ).
détonateur Danh từ · giống đực
/de.tɔ.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngòi nổ, kíp nổ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngòi nổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngòi nổ tiếng Pháp là gì?
"ngòi nổ" trong tiếng Pháp là détonateur (danh từ).