TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngà ngà tiếng Pháp là gì?

"ngà ngà" trong tiếng Pháp là pompette (tính từ), éméché (tính từ).

pompette Tính từ

/pɔ̃.pɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngà ngà say, chuyếnh choáng hơi men.

  • Un vieillard pompette một ông già ngà ngà say

Xem đầy đủ từ "pompette": giống, cách chia, thành ngữ →

éméché Tính từ

/e.me.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngà ngà say, chuếch choáng hơi men.

Xem đầy đủ từ "éméché": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngà ngà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngà ngà tiếng Pháp là gì?

"ngà ngà" trong tiếng Pháp là pompette (tính từ), éméché (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.