Ngà ngà tiếng Pháp là gì?
"ngà ngà" trong tiếng Pháp là pompette (tính từ), éméché (tính từ).
pompette Tính từ
/pɔ̃.pɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngà ngà say, chuyếnh choáng hơi men.
- Un vieillard pompette một ông già ngà ngà say
éméché Tính từ
/e.me.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngà ngà say, chuếch choáng hơi men.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngà ngà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngà ngà tiếng Pháp là gì?
"ngà ngà" trong tiếng Pháp là pompette (tính từ), éméché (tính từ).