pompette
/pɔ̃.pɛt/ giọng máy của trình duyệt
pompette nghĩa là ngà ngà say, chuyếnh choáng hơi men.
Nghĩa của pompette
Tính từ
- Thân mật Ngà ngà say, chuyếnh choáng hơi men.
- Un vieillard pompettemột ông già ngà ngà say
Dạng từ của pompette
| Số nhiều | pompettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pompette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tipsy
Câu hỏi thường gặp
pompette nghĩa là gì?
pompette (tính từ) nghĩa là ngà ngà say, chuyếnh choáng hơi men.
pompette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pompette (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.pɛt/.