TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pompette

/pɔ̃.pɛt/ giọng máy của trình duyệt

pompette nghĩa là ngà ngà say, chuyếnh choáng hơi men.

Nghĩa của pompette

Tính từ

  1. Thân mật Ngà ngà say, chuyếnh choáng hơi men.
    • Un vieillard pompettemột ông già ngà ngà say

Dạng từ của pompette

Số nhiềupompettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pompette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tipsy

Câu hỏi thường gặp

pompette nghĩa là gì?

pompette (tính từ) nghĩa là ngà ngà say, chuyếnh choáng hơi men.

pompette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pompette (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.pɛt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.