TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pomperie

danh từ giống cái (f)
/pɔ̃.pʁi/ giọng máy của trình duyệt

pomperie nghĩa là trạm bơm dầu lửa.

Nghĩa của pomperie

Danh từ · giống cái

  1. Trạm bơm dầu lửa.

Dạng từ của pomperie

Đi với mạo từ: une pomperie · la pomperie

Số nhiềupomperies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pumphouse

Câu hỏi thường gặp

pomperie nghĩa là gì?

pomperie (danh từ) nghĩa là trạm bơm dầu lửa.

pomperie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pomperie (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.pʁi/.

pomperie là giống đực hay giống cái?

pomperie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.