TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nan đề tiếng Pháp là gì?

"nan đề" trong tiếng Pháp là problème (danh từ).

problème Danh từ · giống đực

/pʁɔ.blɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vấn đề.

  • Problème social vấn đề xã hội
  • cette est un vrai problème việc đó là cả một vấn đề

Xem đầy đủ từ "problème": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nan đề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nan đề tiếng Pháp là gì?

"nan đề" trong tiếng Pháp là problème (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.