TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casse-tête

danh từ giống đực (m)
/kas.tɛt/ giọng máy của trình duyệt

casse-tête nghĩa là cái chùy, tiếng nhức óc.

Nghĩa của casse-tête

Danh từ · giống đực

  1. Cái chùy.
  2. Tiếng nhức óc.
  3. Việc hóc búa.
    • casse-tête chinoistrò chơi ghép hình
  4. Québec trò chơi lắp hình.

Dạng từ của casse-tête

Đi với mạo từ: un casse-tête · le casse-tête

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brainteaser, puzzle; headache, problem; warclub; jigsaw puzzle

Câu hỏi thường gặp

casse-tête nghĩa là gì?

casse-tête (danh từ) nghĩa là cái chùy, tiếng nhức óc.

casse-tête phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casse-tête (giọng Pháp chuẩn): /kas.tɛt/.

casse-tête là giống đực hay giống cái?

casse-tête là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.