casse-tête
danh từ giống đực (m)
/kas.tɛt/ giọng máy của trình duyệt
casse-tête nghĩa là cái chùy, tiếng nhức óc.
Nghĩa của casse-tête
Danh từ · giống đực
- Cái chùy.
- Tiếng nhức óc.
- Việc hóc búa.
- casse-tête chinoistrò chơi ghép hình
- Québec trò chơi lắp hình.
Dạng từ của casse-tête
Đi với mạo từ: un casse-tête · le casse-tête
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brainteaser, puzzle; headache, problem; warclub; jigsaw puzzle
Câu hỏi thường gặp
casse-tête nghĩa là gì?
casse-tête (danh từ) nghĩa là cái chùy, tiếng nhức óc.
casse-tête phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casse-tête (giọng Pháp chuẩn): /kas.tɛt/.
casse-tête là giống đực hay giống cái?
casse-tête là danh từ giống đực (dùng với un, le).