cassement
cassement nghĩa là Cassement de tête sự nhức đầu nhức óc (vì ồn ào, vì công việc túi bụi...).
Nghĩa của cassement
Danh từ · giống đực
- Cassement de tête sự nhức đầu nhức óc (vì ồn ào, vì công việc túi bụi...).
- Tiếng lóng, biệt ngữ Như casse 3.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Như cassage.
Dạng từ của cassement
Đi với mạo từ: un cassement · le cassement
| Số nhiều | cassements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breakage
Câu hỏi thường gặp
cassement nghĩa là gì?
cassement (danh từ) nghĩa là Cassement de tête sự nhức đầu nhức óc (vì ồn ào, vì công việc túi bụi...).
cassement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cassement (giọng Pháp chuẩn): /kas.mɑ̃/.
cassement là giống đực hay giống cái?
cassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).