TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cassement

danh từ giống đực (m)
/kas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cassement nghĩa là Cassement de tête sự nhức đầu nhức óc (vì ồn ào, vì công việc túi bụi...).

Nghĩa của cassement

Danh từ · giống đực

  1. Cassement de tête sự nhức đầu nhức óc (vì ồn ào, vì công việc túi bụi...).
  2. Tiếng lóng, biệt ngữ Như casse 3.
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Như cassage.

Dạng từ của cassement

Đi với mạo từ: un cassement · le cassement

Số nhiềucassements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breakage

Câu hỏi thường gặp

cassement nghĩa là gì?

cassement (danh từ) nghĩa là Cassement de tête sự nhức đầu nhức óc (vì ồn ào, vì công việc túi bụi...).

cassement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cassement (giọng Pháp chuẩn): /kas.mɑ̃/.

cassement là giống đực hay giống cái?

cassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.